hippocratic oath

hippocratic oath

A doctor recites the Hippocratic Oath at a graduation ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: - Lời thề Hippocrate: Một lời thề trang trọng các bác sĩ tuyên thệ khi bắt đầu hành nghề y, cam kết tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y khoa. Lời thề này bắt nguồn từ Hippocrate, người được coi cha đẻ của y học phương Tây.

dụ sử dụng
  • (Trước khi bắt đầu hành nghề y, các bác sĩ tuyên thệ Lời thề Hippocrate để hứa sẽ tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức.)
  • (Lời thề Hippocrate bao gồm nguyên tắc "trước hết, không gây hại.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to swear the Hippocratic oath": tuyên thệ Lời thề Hippocrate.

    • Graduating medical students traditionally swear the Hippocratic oath during their ceremony. (Các sinh viên y khoa tốt nghiệp theo truyền thống tuyên thệ Lời thề Hippocrate trong buổi lễ của họ.)
  • "to violate the Hippocratic oath": vi phạm Lời thề Hippocrate.

    • A doctor who deliberately harms a patient is considered to violate the Hippocratic oath. (Một bác sĩ cố tình làm hại bệnh nhân bị coi vi phạm Lời thề Hippocrate.)
Biến thể từ gần giống
  • Hippocratic (tính từ): thuộc về Hippocrate hoặc y học Hippocrate.

    • The Hippocratic school of medicine emphasized observation and ethics. (Trường phái y học Hippocrate nhấn mạnh vào quan sát đạo đức.)
  • Oath (danh từ): lời thề.

    • An oath is a solemn promise to do something. (Lời thề một lời hứa trang trọng để làm điều đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Medical oath: lời thề y khoa (một thuật ngữ chung, không chỉ riêng Lời thề Hippocrate).
  • Physician's pledge: cam kết của bác sĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swear by: thề bởi (dùng trong ngữ cảnh tuyên thệ).

    • Doctors swear by the Hippocratic oath to uphold medical ethics. (Các bác sĩ thề bởi Lời thề Hippocrate để duy trì đạo đức y khoa.)
  • Abide by: tuân thủ.

    • All physicians must abide by the principles of the Hippocratic oath. (Tất cả bác sĩ phải tuân thủ các nguyên tắc của Lời thề Hippocrate.)
Thành ngữ liên quan
  • "First, do no harm": trước hết, không gây hại (một nguyên tắc cốt lõi trong Lời thề Hippocrate).

    • The phrase "first, do no harm" is often associated with the Hippocratic oath. (Cụm từ "trước hết, không gây hại" thường được liên kết với Lời thề Hippocrate.)
  • "To keep the oath": giữ lời thề.

    • A true doctor always strives to keep the Hippocratic oath. (Một bác sĩ chân chính luôn cố gắng giữ Lời thề Hippocrate.)